--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nông choèn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nông choèn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nông choèn
+
Unnoticeably shallow
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nông choèn"
Những từ có chứa
"nông choèn"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
robe
plaid
stun
ulster
jolt
cloak
mantelet
giddy
mantle
clothed
more...
Lượt xem: 738
Từ vừa tra
+
nông choèn
:
Unnoticeably shallow
+
ủy thác
:
to vest with the power
+
cắt nghĩa
:
To make clear, to explain, to interpretcắt nghĩa từ khóto explain a difficult wordcắt nghĩa một hiện tượng lịch sửto interpret a historical phenomenon
+
miễn thứ
:
to forgive, to pardon
+
gằm
:
hang the head (out of shame); wear sullen looksthẹn quá cuối gằm xuốngto hang the head out of utter shamegằm mặt vì giậnto wear sullen looks in a fit of angergằm gằm (láy ý tăng)